| No | Short name | Name | English name | Address | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| 621 | VMMU | Học viện Quân y | Vietnam Military Medical University | 160 Phùng Hưng, Phúc La, Hà Đông, Hà Nội | Website |
| 622 | HCMCC | Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh | The Ho Chi Minh City Conservatory of Music | 112 Nguyễn Du, P. Bến Thành, Q. 1, TP. Hồ Chí Minh | Website |
| 623 | DPX | Trường Đại học Phú Xuân | Truong Dai Hoc Dan Lap Phu Xuan | 28 Nguyễn Tri Phương, P. Phú Nhuận, Tp. Huế | Website |
| 624 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | Dong Nai University of Technology | Đường Nguyễn Khuyến, KP5, phường Trảng Dài, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Website |
| 625 | VHD | Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung | Viet - Hung Industrial University | Số 16 Hữu Nghị, Xuân Khanh, Sơn Tây, TP. Hà Nội | Website |
| 626 | C29 | Trường Cao đẳng Sư phạm Nghệ An | Nghe An Teacher Training College | Số 389, đường Lê Viết Thuật, xã Hưng Lộc, TP Vinh | Website |
| 627 | TUEBA | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên | Thai Nguyen University of Economics and Business Administration | Tổ 2, Phường Tân Thịnh, Thánh Phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên | Website |
| 628 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | Quy Nhon University | 170 An Dương Vương, Tp. Quy Nhơn | Website |
| 629 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | Quang Nam University | 102 Hùng Vương, TP. Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam | Website |
| 630 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam | Vietnam National University of Forestry | Thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, Hà Nội | Website |
| 631 | C13 | Trường Cao đẳng Sư phạm Yên Bái | Yen Bai College of Education | Tổ 53, phường Đồng Tâm, thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái | Website |
| 632 | UEL | Trường Đại học Kinh tế - Luật | University of Economics and Law | Số 669, Đường Quốc lộ 1, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, TP. HCM | Website |
| 633 | UD-DUT | TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA – ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | Dai Hoc Da Nang, Truong Dai Hoc Bach Khoa | 54 Nguyễn Lương Bằng – Phường Hòa Khánh Bắc - Quận Liên Chiểu – Thành phố Đà Nẵng | Website |
| 634 | STS | Trường Đại học Sư phạm Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh | Ho Chi Minh City University of Physical Education and Sports | 639 Nguyễn Trãi, Phường 11, Quận 5, TP. HCM | Website |
| 635 | DLH | Đại học Lạc Hồng | Lac Hong University | Số 10 Huỳnh Văn Nghệ, P. Bửu Long, TP Biên Hòa | Website |
| 636 | DTM | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh | University of Finance – Accounting | 236B Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh | Website |
| 637 | DYD | Trường Đại học Yersin Đà Lạt | Yersin University | Số 27, Tôn Thất Tùng, P. 8, TP. Đà Lạt | Website |
| 638 | DVL | TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN LANG | Van Lang University | 69/68 Đặng Thùy Trâm, P. 13, Q. Bình Thạnh, TP. HCM | Website |
| 639 | UFL | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | University of Foreign Language Studies, the University of Da Nang | 131 Lương Nhữ Hộc, Q. Cẩm Lệ, Tp. Đà Nẵng | Website |
| 640 | HVC | Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh | Ho Chi Minh Cadre Academy | 324 Chu Văn An, phường 12, quận Bình Thạnh | Website |