| No | Short name | Name | English name | Address | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | CCT | Trường Cao Đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Công Thương | College of Economics - Technical Industry and Commerce | 143 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đông Thọ, TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | Website |
| 42 | QHE | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | VNU University of Economics and Business | 144 Xuân Thủy, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội | Website |
| 43 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TPHCM | Ho Chi Minh City University of Technology | 475A Điện Biên Phủ, Phường 25, Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh | Website |
| 44 | QST | Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Thành phố HCM | University of Science - VNUHCM | 227 Nguyễn Văn Cừ, Phường 4, Quận 5, TP Hồ Chí Minh | Website |
| 45 | QSC | Trường Đại học Công nghệ thông tin - Đại học Quốc gia TPHCM | University of Information Technology - VNUHCM | Khu phố 6, Linh Trung, Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh | Website |
| 46 | CXD | Trường Cao đẳng Xây dựng công trình đô thị | College of Urban Works Construction | Yên Thường, Gia Lâm, Hà Nội | Website |
| 47 | CDB | CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG BẮC NINH | Bac Ninh College of Electromechanics and Construction | Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Website |
| 48 | DTE | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Đại học Thái Nguyên | Thai Nguyen University of Economics and Business Administration | Phường Tích Lương, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên | Website |
| 49 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | National Economics University | 207 Giải Phóng, Đồng Tâm, Hai Bà Trưng, Hà Nội | Website |
| 50 | KHQ | Trường Trung cấp Kỹ thuật Hải quân | Navy Technical College | 129A Nguyễn Thị Định, Cát Lái, Quận 2, TP Hồ Chí Minh | Website |
| 51 | CYT | Trường Cao đẳng công nghiệp thực phẩm | Food Industry College | 412 Nguyễn Tất Thành, Tân Dân, Việt Trì, Phú Thọ | Website |
| 52 | CCT | Trường Cao Đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Công Thương | College of Economic - Technology for Industry and Commerce | 143 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đông Thọ, TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | Website |
| 53 | CX1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG XÂY DỰNG SỐ 1 | Construction Technical College No 1 | Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội | Website |
| 54 | CX1 | Cao đẳng xây dựng số 1 | Construction Technical College No 1 | Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội | Website |
| 55 | VKU | Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn, Đại học Đà Nẵng | Vietnam - Korea University of Information and Communications Technology – University of Da Nang | 470 Trần Đại Nghĩa, Hòa Quý, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng | Website |
| 56 | CMS | Trường Cao đẳng Thương mại Đà Nẵng | College of Commerce | 45 Lâm Nhất Quang, Thọ Quang, Sơn Trà, Đà Nẵng | Website |
| 57 | TEVC | Trường Cao đẳng nghề Kinh tế - Kỹ thuật số 1 Nghệ An | Nghe An Economic – Digital College 1 | Km 1, Đại lộ Lê Nin, phường Hà Huy Tập, TP. Vinh, tỉnh Nghệ An | Website |
| 58 | TDU | Trường Đại học Thành Đô | Thanh Do University | Km 15, Quốc lộ 32, xã Kim Chung, huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội | Website |
| 59 | YDC | Trường Cao đẳng Công nghệ Y Dược Việt Nam | Vietnam College of Medicine and Pharmaceutical Technology | Số 116 Nguyễn Huy Tưởng, phường Hòa Khánh Nam, quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng | Website |
| 60 | HCEEFT | Cao Đẳng Nghề cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội | Hanoi College of Electrical Engineering and Food Technology | Thị trấn Phú Minh, huyện Phú Xuyên, TP. Hà Nội | Website |