| No | Short name | Name | English name | Address | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | VPK | Học viện Hàng không - Không quân | Air Defence and Airforce Academy | Kim Sơn, Sơn Tây, Hà Nội | Website |
| 22 | CVD | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật Việt - Đức Nghệ An | The Vietnam – Germany College of Nghe An | Số 315 Nguyễn Văn Cừ, TP Vinh, Tỉnh Nghệ An | Website |
| 23 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | Hanoi University of Science and Technology | Số 1 Đại Cồ Việt, Bách Khoa, Hai Bà Trưng, Hà Nội | Website |
| 24 | CDB | TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG BẮC NINH | Bac Ninh College of Electromechanics and Construction | Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Website |
| 25 | DPX | Trường Đại học Dân lập Phú Xuân | Phu Xuan University | 176 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Hòa, TP Huế, Thừa Thiên Huế | Website |
| 26 | CDY | Trường cao đẳng y dược Pasteur | Pasteur College of Medicine and Pharmacy | Số 212 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội | Website |
| 27 | CVA | Trường Cao đẳng Việt - Anh | Viet - Anh College | Số 2, Nguyễn Chí Thanh, Quán Bàu, TP Vinh, Tỉnh Nghệ An | Website |
| 28 | QSC | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | VNUHCM - University of Information Technology | Khu phố 6, Linh Trung, Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh | Website |
| 29 | CKN | Trường Cao Đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Số 1 Nghệ An | Nghe An No.1 College of Economics and Technique | Số 143 Trường Chinh, Phường Lê Lợi, TP Vinh, Tỉnh Nghệ An | Website |
| 30 | CDL | Trường Cao đẳng nghề Du lịch Hải Phòng | Hai Phong College of Tourism | Nam Sơn, An Dương, Hải Phòng | Website |
| 31 | CDL | Trường cao đẳng nghề Du Lịch và Dịch vụ Hải Phòng | Hai Phong College of Tourism | Nam Sơn, An Dương, Hải Phòng | Website |
| 32 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | National Economics University | 207 Giải Phóng, Đồng Tâm, Hai Bà Trưng, Hà Nội | Website |
| 33 | QHE | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | VNU University of Economics and Business | 144 Xuân Thủy, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội | Website |
| 34 | CCT | Trường Cao Đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Công Thương | College of Economics - Technical Industry and Commerce | 143 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đông Thọ, TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | Website |
| 35 | QHE | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | VNU University of Economics and Business | 144 Xuân Thủy, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội | Website |
| 36 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TPHCM | Ho Chi Minh City University of Technology | 475A Điện Biên Phủ, Phường 25, Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh | Website |
| 37 | QST | Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Thành phố HCM | University of Science - VNUHCM | 227 Nguyễn Văn Cừ, Phường 4, Quận 5, TP Hồ Chí Minh | Website |
| 38 | QSC | Trường Đại học Công nghệ thông tin - Đại học Quốc gia TPHCM | University of Information Technology - VNUHCM | Khu phố 6, Linh Trung, Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh | Website |
| 39 | CXD | Trường Cao đẳng Xây dựng công trình đô thị | College of Urban Works Construction | Yên Thường, Gia Lâm, Hà Nội | Website |
| 40 | CDB | CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG BẮC NINH | Bac Ninh College of Electromechanics and Construction | Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Website |